non tay

Học thuật
Thân thiện
non tay

Một em bé tập vẽ bức tranh còn non tay.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa đủ khả năng, chưa khéo léo, chưa thành thạo: Dùng để chỉ một người còn thiếu kinh nghiệm, kỹ năng hoặc sự tinh xảo trong một lĩnh vực, nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể nào đó, thường các công việc đòi hỏi sự khéo tay, tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vẽ còn non tay. (Còn chưa khéo léo, thành thạo trong việc vẽ.)
    • Thợ mới vào nghề nên còn non tay. (Người thợ mới vào nghề nên còn chưa đủ kỹ năng.)
    • Anh ấy nấu ăn vẫn còn non tay lắm. (Anh ấy vẫn còn chưa thành thạo, khéo léo trong việc nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non tay" thường được dùng trong ngữ cảnh đánh giá một cách nhẹ nhàng, chỉ ra sự thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng chưa đạt đến mức độ điêu luyện, tinh xảo. Từ này không mang nghĩa chê bai nặng nề thường mang tính chất nhận xét, góp ý.
    • Tác phẩm đầu tay của anh ấy cho thấy họa sĩ còn non tay. (Tác phẩm đầu tiên của anh ấy cho thấy người họa sĩ còn chưa thật sự điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Non nớt (tính từ): còn trẻ, còn thiếu kinh nghiệm, chưa chín chắn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mặt như suy nghĩ, hành động, không chỉ riêng kỹ năng tay chân).
    • Cậu ấy còn non nớt trong cách ứng xử.
  • Vụng về (tính từ): thiếu sự khéo léo, nhanh nhẹn, thường dẫn đến hành động không gọn gàng, dễ gây ra sự cố.
    • ấy còn vụng về trong việc bếp núc.
Từ đồng nghĩa
  • Chưa thành thạo: chưa giỏi, chưa làm một cách thuần thục.
  • Chưa điêu luyện: chưa đạt đến trình độ cao, tinh xảo.
  • Lóng tay (ít dùng hơn): còn mới mẻ, chưa quen tay.
Từ trái nghĩa
  • Lão luyện: rất thành thạo, già dặn kinh nghiệm.
  • Điêu luyện: kỹ thuật cao, tinh xảo.
  • Thành thạo: làm việc một cách thuần thục, giỏi.
  • Khéo tay: đôi tay khéo léo, làm việc cũng tinh tế, đẹp mắt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Non tay hay vụng": Thành ngữ này nhấn mạnh rằng người còn non kinh nghiệm, kỹ năng thì dễ làm hỏng việc, dễ vụng về.
  • "Nghề chưa quen, tay còn non": Câu này diễn tả việc chưa quen với một nghề nào đó thì kỹ năng (tay nghề) vẫn còn chưa cao.
non tay

Một em bé tập vẽ bức tranh còn non tay.

  1. Nói người chưa đủ khả năng, chưa khéo léo: Vẽ còn non tay.